U21, Giải hạng 1 2026
08/25
06/26
98%
U21, Giải hạng 1 Trò chơi hôm nay
Cuối cùng
TTG
13:00
Groningen U21
De Graafschap U21
3
1
U21, Giải hạng 1 Resultados mais recentes
Vòng 14
TTG
30/05/26
09:15
Sbv Excelsior U21
NAC Breda U21
0
0
TTG
30/05/26
09:00
Đội bóng GO Ahead Eagles U21
Vitesse U21
0
0
TTG
30/05/26
09:00
De Graafschap U21
Feyenoord U21
3
1
TTG
30/05/26
09:00
ADO Den Haag U21
SC Cambuur U21
5
3
TTG
30/05/26
09:00
Willem II U21
Twente Heracles Academie U21
3
2
TTG
30/05/26
09:00
Fortuna Sittard U21
Groningen U21
2
2
TTG
30/05/26
08:45
Zwolle U21
Heerenveen U21
0
0
TTG
30/05/26
08:45
NEC Nijmegen U21
Amsterdamsche FC U21
0
0
Vòng 12
TTG
20/05/26
09:00
De Graafschap U21
ADO Den Haag U21
2
0
U21, Giải hạng 1 Bàn
| # | Tập đoàn Spring Season | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 31:16 | 15 | 29 | |
| 2 | 14 | 8 | 2 | 4 | 31:24 | 7 | 26 | |
| 3 | 14 | 7 | 1 | 6 | 30:22 | 8 | 22 | |
| 4 | 14 | 7 | 1 | 6 | 38:32 | 6 | 22 | |
| 5 | 14 | 7 | 1 | 6 | 34:29 | 5 | 22 | |
| 6 | 14 | 6 | 2 | 6 | 22:27 | -5 | 20 | |
| 7 | 14 | 5 | 1 | 8 | 26:35 | -9 | 16 | |
| 8 | 14 | 1 | 2 | 11 | 14:41 | -27 | 5 |
| # | Tập đoàn U21, Divisie 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 1 | 2 | 28:11 | 17 | 34 | |
| 2 | 14 | 7 | 2 | 5 | 30:27 | 3 | 23 | |
| 3 | 14 | 7 | 1 | 6 | 29:22 | 7 | 22 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 29:26 | 3 | 20 | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | 25:25 | 0 | 19 | |
| 6 | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:21 | -3 | 18 | |
| 7 | 14 | 5 | 0 | 9 | 22:33 | -11 | 15 | |
| 8 | 14 | 4 | 0 | 10 | 14:30 | -16 | 12 |
Trận đấu thống kê
47%
21%
32%
56
chiến thắng sân nhà
27
Rút thăm
38
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
87%
14%
1.5
74%
14%
2.5
63%
24%
3.5
46%
42%
4.5
30%
58%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0.19
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
19%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
19%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
0%